Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HKD sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HKD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang XOF.
74.5900098 Hôm nay
75.0463547 Cao nhất
75.0463547
Lịch sử tỷ giá HKD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HKD | 75.0464 XOF |
| 5 HKD | 375.2318 XOF |
| 10 HKD | 750.4635 XOF |
| 25 HKD | 1876.1589 XOF |
| 50 HKD | 3752.3177 XOF |
| 100 HKD | 7504.64 XOF |
| 500 HKD | 37523.18 XOF |
| 1,000 HKD | 75046.35 XOF |
| 5,000 HKD | 375231.77 XOF |
| 10,000 HKD | 750463.55 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → HKD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.013325 HKD |
| 5 XOF | 0.066625 HKD |
| 10 XOF | 0.133251 HKD |
| 25 XOF | 0.333127 HKD |
| 50 XOF | 0.666255 HKD |
| 100 XOF | 1.33 HKD |
| 500 XOF | 6.66 HKD |
| 1,000 XOF | 13.33 HKD |
| 5,000 XOF | 66.63 HKD |
| 10,000 XOF | 133.25 HKD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.0134 XOF | -- |
| 2026-10-27 | 1 HKD = 0.0134 XOF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HKD = 0.01338 XOF | -0.15% |
| 2026-10-29 | 1 HKD = 0.01333 XOF | -0.37% |