Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang XOF

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Franc CFA Tây Phi 75.0463547 XOF
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CFA74.7473079 Hiện tại CFA75.0463547 Cao nhất CFA75.0463547
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.0463547 XOF
2026-10-29
24 giờ qua
+0.299047 XOF
+0.40%
7 ngày qua
+0.424813 XOF
+0.57%
30 ngày qua
+0.456345 XOF
+0.61%
1 năm qua
+0.456345 XOF
+0.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
74.5900098
Hôm nay
75.0463547
Cao nhất
75.0463547
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang XOF.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 74.63230396 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.63230396 XOF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
74.5900098 – 75.0463547 XOF
Năm ổn định +0.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD75.0464 XOF
5 HKD375.2318 XOF
10 HKD750.4635 XOF
25 HKD1876.1589 XOF
50 HKD3752.3177 XOF
100 HKD7504.64 XOF
500 HKD37523.18 XOF
1,000 HKD75046.35 XOF
5,000 HKD375231.77 XOF
10,000 HKD750463.55 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.013325 HKD
5 XOF0.066625 HKD
10 XOF0.133251 HKD
25 XOF0.333127 HKD
50 XOF0.666255 HKD
100 XOF1.33 HKD
500 XOF6.66 HKD
1,000 XOF13.33 HKD
5,000 XOF66.63 HKD
10,000 XOF133.25 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 0.0134 XOF--
2026-10-271 HKD = 0.0134 XOF+0%
2026-10-281 HKD = 0.01338 XOF-0.15%
2026-10-291 HKD = 0.01333 XOF-0.37%