Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Zimbabwe Gold hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HKD sang ZWG

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Zimbabwe Gold 3.38688804 ZWG
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ZWG3.38688804 Hiện tại ZWG3.38688804 Cao nhất ZWG3.38691179
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Zimbabwe Gold

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/ZWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang ZWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.38688804 ZWG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000024 ZWG
7 ngày qua
-0.001888 ZWG
-0.06%
30 ngày qua
-0.013561 ZWG
-0.40%
1 năm qua
-0.013561 ZWG
-0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.38599165
Hôm nay
3.38688804
Cao nhất
3.40044869
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/ZWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang ZWG.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.39545572 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.39545572 ZWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.38599165 – 3.40044869 ZWG
Năm ổn định -0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HKD3.3869 ZWG
5 HKD16.9344 ZWG
10 HKD33.8689 ZWG
25 HKD84.6722 ZWG
50 HKD169.3444 ZWG
100 HKD338.69 ZWG
500 HKD1693.44 ZWG
1,000 HKD3386.89 ZWG
5,000 HKD16934.44 ZWG
10,000 HKD33868.88 ZWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWG → HKD)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWG0.295256 HKD
5 ZWG1.476281 HKD
10 ZWG2.952563 HKD
25 ZWG7.381407 HKD
50 ZWG14.762815 HKD
100 ZWG29.53 HKD
500 ZWG147.63 HKD
1,000 ZWG295.26 HKD
5,000 ZWG1476.28 HKD
10,000 ZWG2952.56 HKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HKD = 0.29509 ZWG--
2026-10-271 HKD = 0.29509 ZWG+0%
2026-10-281 HKD = 0.29514 ZWG+0.02%
2026-10-291 HKD = 0.29523 ZWG+0.03%
2026-10-301 HKD = 0.29533 ZWG+0.03%
2026-10-311 HKD = 0.29491 ZWG-0.14%
2026-11-011 HKD = 0.29525 ZWG+0.12%
2026-11-021 HKD = 0.29526 ZWG+0%