Tỷ giá Gourde Haiti sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HTG sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HTG/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang MOP.
0.06069223 Hôm nay
0.06165984 Cao nhất
0.06210347
Lịch sử tỷ giá HTG/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HTG | 0.0617 MOP |
| 5 HTG | 0.3083 MOP |
| 10 HTG | 0.6166 MOP |
| 25 HTG | 1.5415 MOP |
| 50 HTG | 3.083 MOP |
| 100 HTG | 6.17 MOP |
| 500 HTG | 30.83 MOP |
| 1,000 HTG | 61.66 MOP |
| 5,000 HTG | 308.3 MOP |
| 10,000 HTG | 616.6 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → HTG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 16.218011 HTG |
| 5 MOP | 81.090057 HTG |
| 10 MOP | 162.180114 HTG |
| 25 MOP | 405.450285 HTG |
| 50 MOP | 810.90057 HTG |
| 100 MOP | 1621.8 HTG |
| 500 MOP | 8109.01 HTG |
| 1,000 MOP | 16218.01 HTG |
| 5,000 MOP | 81090.06 HTG |
| 10,000 MOP | 162180.11 HTG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HTG = 16.21682 MOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 HTG = 16.21682 MOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HTG = 16.21287 MOP | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 HTG = 16.22126 MOP | +0.05% |
| 2026-10-30 | 1 HTG = 16.22058 MOP | +-0% |
| 2026-10-31 | 1 HTG = 16.22014 MOP | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 HTG = 16.21801 MOP | -0.01% |