Tỷ giá Gourde Haiti sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HTG sang MOP

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Pataca Ma Cao 0.06165984 MOP
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.06165175 Hiện tại MOP$0.06165984 Cao nhất MOP$0.06165984
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06165984 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000008 MOP
+0.01%
7 ngày qua
-0.000005 MOP
-0.01%
30 ngày qua
+0.000086 MOP
+0.14%
1 năm qua
+0.000763 MOP
+1.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.06069223
Hôm nay
0.06165984
Cao nhất
0.06210347
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 11
-0.56%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang MOP.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06154846 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06066082 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05965874 – 0.06134569 MOP
Năm ổn định +0.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06121693 MOP
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.06004532 – 0.06261059 MOP
Năm ổn định -0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06154846 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06073813 – 0.06210347 MOP
Năm ổn định +0.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.0617 MOP
5 HTG0.3083 MOP
10 HTG0.6166 MOP
25 HTG1.5415 MOP
50 HTG3.083 MOP
100 HTG6.17 MOP
500 HTG30.83 MOP
1,000 HTG61.66 MOP
5,000 HTG308.3 MOP
10,000 HTG616.6 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → HTG)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP16.218011 HTG
5 MOP81.090057 HTG
10 MOP162.180114 HTG
25 MOP405.450285 HTG
50 MOP810.90057 HTG
100 MOP1621.8 HTG
500 MOP8109.01 HTG
1,000 MOP16218.01 HTG
5,000 MOP81090.06 HTG
10,000 MOP162180.11 HTG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HTG = 16.21682 MOP--
2026-10-271 HTG = 16.21682 MOP+0%
2026-10-281 HTG = 16.21287 MOP-0.02%
2026-10-291 HTG = 16.22126 MOP+0.05%
2026-10-301 HTG = 16.22058 MOP+-0%
2026-10-311 HTG = 16.22014 MOP+-0%
2026-11-011 HTG = 16.21801 MOP-0.01%