Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang HTG
Cập nhật
1
MOP
=
16.18146274
HTG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = G16.18146274 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = MOP$0.06179911 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
G16.18146274
Hiện tại
G16.18146274
Cao nhất
G16.18146274
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang HTG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.18146274 HTG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HTG
0.00%
7 ngày qua
-0.00928 HTG
-0.06%
30 ngày qua
+0.008704 HTG
+0.05%
1 năm qua
-0.101177 HTG
-0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
16.1021603 Hôm nay
16.18146274 Cao nhất
16.4782394
16.1021603 Hôm nay
16.18146274 Cao nhất
16.4782394
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang HTG.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 16.48572592 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
16.48572592 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.30106345
–
16.76200338
HTG
Năm ổn định
-0.24%
2025
Tỷ giá trung bình
16.33592032 HTG
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
15.97173857
–
16.65408705
HTG
Năm ổn định
+0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.24832366 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.1021603
–
16.46412283
HTG
Năm ổn định
-1.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.