Tỷ giá Manx pound sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang AFN

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Afghani Afghanistan 86.85401035 AFN
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ؋86.85401035 Hiện tại ؋86.85401035 Cao nhất ؋87.04949086
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
86.85401035 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.195481 AFN
-0.22%
7 ngày qua
+0.167937 AFN
+0.19%
30 ngày qua
+0.71146 AFN
+0.83%
1 năm qua
-0.601829 AFN
-0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
82.62983759
Hôm nay
86.85401035
Cao nhất
90.71227619
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 12
+2.14%
Tháng 1
-4.69%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+3.98%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-4.84%
Tháng 9
+2.07%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang AFN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 91.75482198 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 89.75965568 AFN
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
85.26300923 – 93.8281903 AFN
IMP giảm giá -1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 91.75482198 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
86.34163078 – 96.7517666 AFN
Năm biến động +0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.52373221 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
82.62983759 – 90.71227619 AFN
Năm ổn định -1.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP86.854 AFN
5 IMP434.2701 AFN
10 IMP868.5401 AFN
25 IMP2171.3503 AFN
50 IMP4342.7005 AFN
100 IMP8685.4 AFN
500 IMP43427.01 AFN
1,000 IMP86854.01 AFN
5,000 IMP434270.05 AFN
10,000 IMP868540.1 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.011514 IMP
5 AFN0.057568 IMP
10 AFN0.115136 IMP
25 AFN0.287839 IMP
50 AFN0.575679 IMP
100 AFN1.15 IMP
500 AFN5.76 IMP
1,000 AFN11.51 IMP
5,000 AFN57.57 IMP
10,000 AFN115.14 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IMP = 0.01154 AFN--
2026-10-271 IMP = 0.01154 AFN+0%
2026-10-281 IMP = 0.01155 AFN+0.09%
2026-10-291 IMP = 0.01155 AFN+0%
2026-10-301 IMP = 0.01159 AFN+0.35%
2026-10-311 IMP = 0.01154 AFN-0.43%
2026-11-011 IMP = 0.0115 AFN-0.35%
2026-11-021 IMP = 0.01149 AFN-0.09%
2026-11-031 IMP = 0.01151 AFN+0.17%