Tỷ giá Manx pound sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IMP sang AFN
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IMP/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang AFN.
82.62983759 Hôm nay
86.85401035 Cao nhất
90.71227619
Lịch sử tỷ giá IMP/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang AFN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 86.854 AFN |
| 5 IMP | 434.2701 AFN |
| 10 IMP | 868.5401 AFN |
| 25 IMP | 2171.3503 AFN |
| 50 IMP | 4342.7005 AFN |
| 100 IMP | 8685.4 AFN |
| 500 IMP | 43427.01 AFN |
| 1,000 IMP | 86854.01 AFN |
| 5,000 IMP | 434270.05 AFN |
| 10,000 IMP | 868540.1 AFN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → IMP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 0.011514 IMP |
| 5 AFN | 0.057568 IMP |
| 10 AFN | 0.115136 IMP |
| 25 AFN | 0.287839 IMP |
| 50 AFN | 0.575679 IMP |
| 100 AFN | 1.15 IMP |
| 500 AFN | 5.76 IMP |
| 1,000 AFN | 11.51 IMP |
| 5,000 AFN | 57.57 IMP |
| 10,000 AFN | 115.14 IMP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IMP = 0.01154 AFN | -- |
| 2026-10-27 | 1 IMP = 0.01154 AFN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IMP = 0.01155 AFN | +0.09% |
| 2026-10-29 | 1 IMP = 0.01155 AFN | +0% |
| 2026-10-30 | 1 IMP = 0.01159 AFN | +0.35% |
| 2026-10-31 | 1 IMP = 0.01154 AFN | -0.43% |
| 2026-11-01 | 1 IMP = 0.0115 AFN | -0.35% |
| 2026-11-02 | 1 IMP = 0.01149 AFN | -0.09% |
| 2026-11-03 | 1 IMP = 0.01151 AFN | +0.17% |