Tỷ giá Manx pound sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang BRL

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Real Braxin 7.27969467 BRL
+0.77% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$7.2240095 Hiện tại R$7.27969467 Cao nhất R$7.27969467
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.27969467 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.055685 BRL
+0.77%
7 ngày qua
+0.600313 BRL
+8.99%
30 ngày qua
+0.650646 BRL
+9.82%
1 năm qua
+0.650646 BRL
+9.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.62904901
Hôm nay
7.27969467
Cao nhất
7.27969467
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+8.98%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang BRL.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.82292069 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.82292069 BRL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
6.62904901 – 7.27969467 BRL
IMP tăng giá +9.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP7.2797 BRL
5 IMP36.3985 BRL
10 IMP72.7969 BRL
25 IMP181.9924 BRL
50 IMP363.9847 BRL
100 IMP727.97 BRL
500 IMP3639.85 BRL
1,000 IMP7279.69 BRL
5,000 IMP36398.47 BRL
10,000 IMP72796.95 BRL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BRL → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 BRL0.137368 IMP
5 BRL0.686842 IMP
10 BRL1.373684 IMP
25 BRL3.43421 IMP
50 BRL6.86842 IMP
100 BRL13.74 IMP
500 BRL68.68 IMP
1,000 BRL137.37 IMP
5,000 BRL686.84 IMP
10,000 BRL1373.68 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IMP = 0.14971 BRL--
2026-10-271 IMP = 0.14971 BRL+0%
2026-10-281 IMP = 0.13793 BRL-7.87%
2026-10-291 IMP = 0.14043 BRL+1.81%
2026-10-301 IMP = 0.1405 BRL+0.05%
2026-10-311 IMP = 0.13971 BRL-0.56%
2026-11-011 IMP = 0.13842 BRL-0.92%
2026-11-021 IMP = 0.13843 BRL+0.01%
2026-11-031 IMP = 0.13737 BRL-0.77%