Tỷ giá Manx pound sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IMP sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IMP/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang SEK.
13.11378137 Hôm nay
13.2276579 Cao nhất
13.28392313
Lịch sử tỷ giá IMP/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 13.2277 SEK |
| 5 IMP | 66.1383 SEK |
| 10 IMP | 132.2766 SEK |
| 25 IMP | 330.6914 SEK |
| 50 IMP | 661.3829 SEK |
| 100 IMP | 1322.77 SEK |
| 500 IMP | 6613.83 SEK |
| 1,000 IMP | 13227.66 SEK |
| 5,000 IMP | 66138.29 SEK |
| 10,000 IMP | 132276.58 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → IMP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.075599 IMP |
| 5 SEK | 0.377996 IMP |
| 10 SEK | 0.755992 IMP |
| 25 SEK | 1.889979 IMP |
| 50 SEK | 3.779959 IMP |
| 100 SEK | 7.56 IMP |
| 500 SEK | 37.8 IMP |
| 1,000 SEK | 75.6 IMP |
| 5,000 SEK | 378 IMP |
| 10,000 SEK | 755.99 IMP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 IMP = 0.07574 SEK | +0.34% |
| 2026-10-31 | 1 IMP = 0.07593 SEK | +0.25% |
| 2026-11-01 | 1 IMP = 0.07602 SEK | +0.12% |
| 2026-11-02 | 1 IMP = 0.07601 SEK | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 IMP = 0.07604 SEK | +0.04% |
| 2026-11-04 | 1 IMP = 0.07626 SEK | +0.29% |
| 2026-11-05 | 1 IMP = 0.07613 SEK | -0.17% |
| 2026-11-06 | 1 IMP = 0.07623 SEK | +0.13% |
| 2026-11-07 | 1 IMP = 0.07584 SEK | -0.51% |
| 2026-11-08 | 1 IMP = 0.0756 SEK | -0.32% |