Tỷ giá Manx pound sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang SEK

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Krona Thụy Điển 13.2276579 SEK
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr13.18652192 Hiện tại kr13.2276579 Cao nhất kr13.2276579
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.2276579 SEK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.041136 SEK
+0.31%
7 ngày qua
+0.073416 SEK
+0.56%
30 ngày qua
+0.010781 SEK
+0.08%
1 năm qua
+0.010781 SEK
+0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
13.11378137
Hôm nay
13.2276579
Cao nhất
13.28392313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang SEK.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.20426764 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.20426764 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
13.11378137 – 13.28392313 SEK
Năm ổn định +0.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP13.2277 SEK
5 IMP66.1383 SEK
10 IMP132.2766 SEK
25 IMP330.6914 SEK
50 IMP661.3829 SEK
100 IMP1322.77 SEK
500 IMP6613.83 SEK
1,000 IMP13227.66 SEK
5,000 IMP66138.29 SEK
10,000 IMP132276.58 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.075599 IMP
5 SEK0.377996 IMP
10 SEK0.755992 IMP
25 SEK1.889979 IMP
50 SEK3.779959 IMP
100 SEK7.56 IMP
500 SEK37.8 IMP
1,000 SEK75.6 IMP
5,000 SEK378 IMP
10,000 SEK755.99 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 IMP = 0.07574 SEK+0.34%
2026-10-311 IMP = 0.07593 SEK+0.25%
2026-11-011 IMP = 0.07602 SEK+0.12%
2026-11-021 IMP = 0.07601 SEK-0.01%
2026-11-031 IMP = 0.07604 SEK+0.04%
2026-11-041 IMP = 0.07626 SEK+0.29%
2026-11-051 IMP = 0.07613 SEK-0.17%
2026-11-061 IMP = 0.07623 SEK+0.13%
2026-11-071 IMP = 0.07584 SEK-0.51%
2026-11-081 IMP = 0.0756 SEK-0.32%