Tỷ giá Manx pound sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang ALL

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Lek Albania 108.39637913 ALL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L108.39637913 Hiện tại L108.39637913 Cao nhất L108.39637913
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
108.39637913 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.402296 ALL
+0.37%
30 ngày qua
+1.201727 ALL
+1.12%
1 năm qua
-2.733741 ALL
-2.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
106.35245475
Hôm nay
108.39637913
Cao nhất
112.00608568
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang ALL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 118.09865107 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 118.09865107 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
116.34100924 – 120.24326577 ALL
Năm ổn định -2.06%
2025
Tỷ giá trung bình 114.23889078 ALL
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
109.27388038 – 120.15377293 ALL
IMP giảm giá -4.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 109.69222418 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
106.35245475 – 112.00608568 ALL
Năm ổn định -2.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.