Tỷ giá Manx pound sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang AMD
Cập nhật
1
IMP
=
478.80375052
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ֏478.80375052 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = £0.00208854 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏478.80375052
Hiện tại
֏478.80375052
Cao nhất
֏478.80375052
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
478.80375052 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.291555 AMD
+0.06%
30 ngày qua
-12.304236 AMD
-2.51%
1 năm qua
-30.857694 AMD
-6.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
476.2774004 Hôm nay
478.80375052 Cao nhất
524.45666956
476.2774004 Hôm nay
478.80375052 Cao nhất
524.45666956
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.65%
Tháng 11
+1.59%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-3.05%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 510.05082934 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
497.06390383 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
481.58478604
–
517.6869903
AMD
Năm ổn định
+0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
510.05082934 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
484.08997012
–
535.45466125
AMD
IMP tăng giá
+3.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
497.62335609 AMD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
476.2774004
–
524.45666956
AMD
IMP giảm giá
-6.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.