Tỷ giá Manx pound sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang ANG
Cập nhật
1
IMP
=
2.36805376
ANG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ƒ2.36805376 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = £0.42228771 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ƒ2.36805376
Hiện tại
ƒ2.36805376
Cao nhất
ƒ2.36805376
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.36805376 ANG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.010297 ANG
-0.43%
30 ngày qua
-0.062936 ANG
-2.59%
1 năm qua
-0.02894 ANG
-1.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
2.34653454 Hôm nay
2.36805376 Cao nhất
2.48722131
2.34653454 Hôm nay
2.36805376 Cao nhất
2.48722131
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 11
+2.17%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
+1.24%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang ANG.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.41520508 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.2962457 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.21123453
–
2.40306043
ANG
Năm ổn định
-0.80%
2025
Tỷ giá trung bình
2.37082167 ANG
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
2.17630861
–
2.47693048
ANG
Năm biến động
+7.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.41520508 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.36506281
–
2.48722131
ANG
Năm ổn định
-2.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.