Tỷ giá Manx pound sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang ARS
Cập nhật
1
IMP
=
2,005.41
ARS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = $2,005.41 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = £0.00049865 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$2,005.41
Hiện tại
$2,005.41
Cao nhất
$2,005.41
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,005.41 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-18.533586 ARS
-0.92%
30 ngày qua
-35.510204 ARS
-1.74%
1 năm qua
+114.452364 ARS
+6.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
1,799.32 Hôm nay
2,005.41 Cao nhất
2,062.46
1,799.32 Hôm nay
2,005.41 Cao nhất
2,062.46
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 11
+2.12%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-5.89%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
+3.18%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang ARS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,945.1 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1,206.84 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,076.13
–
1,298.44
ARS
Năm biến động
+19.60%
2025
Tỷ giá trung bình
1,642.02 ARS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1,263.39
–
2,006.4
ARS
Năm biến động
+51.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,945.1 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,822.85
–
2,062.46
ARS
Năm biến động
+2.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.