Tỷ giá Manx pound sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang BHD
Cập nhật
1
IMP
=
0.49742358
BHD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = .د.ب0.49742358 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = £2.01035904 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
.د.ب0.49742358
Hiện tại
.د.ب0.49742358
Cao nhất
.د.ب0.49742358
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49742358 BHD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
+0.000757 BHD
+0.15%
30 ngày qua
-0.011229 BHD
-2.21%
1 năm qua
-0.004716 BHD
-0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.48966086 Hôm nay
0.49742358 Cao nhất
0.51922918
0.48966086 Hôm nay
0.49742358 Cao nhất
0.51922918
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.49%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang BHD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.50523957 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.4818233 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46462292
–
0.50452824
BHD
Năm ổn định
-0.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49569844 BHD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.45758587
–
0.51655885
BHD
Năm biến động
+7.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.50523957 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49515838
–
0.51922918
BHD
Năm ổn định
-1.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.