Tỷ giá Manx pound sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang BOB
Cập nhật
1
IMP
=
15.80964817
BOB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = $b15.80964817 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = £0.06325251 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$b15.80964817
Hiện tại
$b15.80964817
Cao nhất
$b15.80964817
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang BOB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.80964817 BOB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.010885 BOB
-0.07%
30 ngày qua
-0.491206 BOB
-3.01%
1 năm qua
+6.599634 BOB
+71.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
9.00763848 Hôm nay
15.80964817 Cao nhất
17.06955063
9.00763848 Hôm nay
15.80964817 Cao nhất
17.06955063
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 11
+2.44%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+2.18%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
+72.54%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang BOB.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.56510374 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
8.85781779 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.53954303
–
9.28128085
BOB
Năm ổn định
-0.79%
2025
Tỷ giá trung bình
9.11331212 BOB
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
8.40994647
–
9.51146963
BOB
Năm biến động
+7.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.56510374 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.10057686
–
17.06955063
BOB
Năm biến động
+69.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.