Tỷ giá Manx pound sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang BTN
Cập nhật
1
IMP
=
128.09898729
BTN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = Nu.128.09898729 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = £0.00780646 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nu.128.09898729
Hiện tại
Nu.128.09898729
Cao nhất
Nu.128.09898729
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
128.09898729 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
+0.704742 BTN
+0.55%
30 ngày qua
-1.231499 BTN
-0.95%
1 năm qua
+9.673065 BTN
+8.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
115.47653569 Hôm nay
128.09898729 Cao nhất
130.640623
115.47653569 Hôm nay
128.09898729 Cao nhất
130.640623
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 11
+2.28%
Tháng 12
+3.58%
Tháng 1
-2.11%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
+3.41%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+2.43%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang BTN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 126.35136285 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
107.47780791 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
103.00964835
–
112.1791684
BTN
Năm ổn định
+2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
114.87401116 BTN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
105.00670488
–
122.10055469
BTN
Năm biến động
+12.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
126.35136285 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
120.69422146
–
130.640623
BTN
IMP tăng giá
+5.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.