Tỷ giá Manx pound sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang CRC

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Colón Costa Rica 602.70844496 CRC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡602.70844496 Hiện tại ₡602.70844496 Cao nhất ₡602.70844496
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
602.70844496 CRC
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
-2.401681 CRC
-0.40%
30 ngày qua
-5.310383 CRC
-0.87%
1 năm qua
-68.175859 CRC
-10.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
596.9535993
Hôm nay
602.70844496
Cao nhất
685.80249717
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 11
+1.80%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-6.20%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang CRC.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 664.44251107 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 661.14142934 CRC
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
617.80460693 – 698.68305969 CRC
Năm biến động +0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 664.44251107 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
611.13771003 – 693.93332612 CRC
Năm biến động +5.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 622.72789348 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
596.9535993 – 685.80249717 CRC
Năm biến động -10.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.