Tỷ giá Manx pound sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang CUP

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Peso Cuba 31.75044153 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱31.75044153 Hiện tại ₱31.75044153 Cao nhất ₱31.75044153
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.75044153 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.118186 CUP
+0.37%
30 ngày qua
-4.115 CUP
-11.47%
1 năm qua
-0.178323 CUP
-0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
31.22539332
Hôm nay
31.75044153
Cao nhất
36.20837987
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 11
+2.20%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
+12.76%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-11.46%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang CUP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 34.01767068 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 30.75892346 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.59406053 – 34.39054394 CUP
Năm biến động -9.94%
2025
Tỷ giá trung bình 31.65499114 CUP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
29.11779998 – 34.29900677 CUP
Năm biến động +7.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.01767068 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.52815736 – 36.20837987 CUP
Năm biến động -1.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.