Tỷ giá Manx pound sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IMP sang CVE
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IMP/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang CVE.
124.62094444 Hôm nay
131.86807733 Cao nhất
131.86807733
Lịch sử tỷ giá IMP/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang CVE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 131.8681 CVE |
| 5 IMP | 659.3404 CVE |
| 10 IMP | 1318.6808 CVE |
| 25 IMP | 3296.7019 CVE |
| 50 IMP | 6593.4039 CVE |
| 100 IMP | 13186.81 CVE |
| 500 IMP | 65934.04 CVE |
| 1,000 IMP | 131868.08 CVE |
| 5,000 IMP | 659340.39 CVE |
| 10,000 IMP | 1318680.77 CVE |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → IMP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CVE | 0.007583 IMP |
| 5 CVE | 0.037917 IMP |
| 10 CVE | 0.075833 IMP |
| 25 CVE | 0.189583 IMP |
| 50 CVE | 0.379167 IMP |
| 100 CVE | 0.76 IMP |
| 500 CVE | 3.79 IMP |
| 1,000 CVE | 7.58 IMP |
| 5,000 CVE | 37.92 IMP |
| 10,000 CVE | 75.83 IMP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IMP = 0.0076 CVE | -- |
| 2026-10-27 | 1 IMP = 0.0076 CVE | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IMP = 0.0076 CVE | +0% |
| 2026-10-29 | 1 IMP = 0.00759 CVE | -0.13% |
| 2026-10-30 | 1 IMP = 0.00759 CVE | +0% |
| 2026-10-31 | 1 IMP = 0.00758 CVE | -0.13% |