Tỷ giá Manx pound sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang CVE

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Escudo Cape Verde 131.86807733 CVE
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $131.68996776 Hiện tại $131.86807733 Cao nhất $131.86807733
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
131.86807733 CVE
2026-10-31
24 giờ qua
+0.17811 CVE
+0.14%
7 ngày qua
+0.316869 CVE
+0.24%
30 ngày qua
+2.793326 CVE
+2.16%
1 năm qua
+6.17255 CVE
+4.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
124.62094444
Hôm nay
131.86807733
Cao nhất
131.86807733
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+1.57%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang CVE.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 130.71319692 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 130.71319692 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
127.81994745 – 134.00245248 CVE
IMP tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 128.74281857 CVE
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
124.62094444 – 133.69706283 CVE
IMP giảm giá -5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 127.97602103 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
125.77330038 – 131.86807733 CVE
IMP tăng giá +4.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP131.8681 CVE
5 IMP659.3404 CVE
10 IMP1318.6808 CVE
25 IMP3296.7019 CVE
50 IMP6593.4039 CVE
100 IMP13186.81 CVE
500 IMP65934.04 CVE
1,000 IMP131868.08 CVE
5,000 IMP659340.39 CVE
10,000 IMP1318680.77 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.007583 IMP
5 CVE0.037917 IMP
10 CVE0.075833 IMP
25 CVE0.189583 IMP
50 CVE0.379167 IMP
100 CVE0.76 IMP
500 CVE3.79 IMP
1,000 CVE7.58 IMP
5,000 CVE37.92 IMP
10,000 CVE75.83 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IMP = 0.0076 CVE--
2026-10-271 IMP = 0.0076 CVE+0%
2026-10-281 IMP = 0.0076 CVE+0%
2026-10-291 IMP = 0.00759 CVE-0.13%
2026-10-301 IMP = 0.00759 CVE+0%
2026-10-311 IMP = 0.00758 CVE-0.13%