Tỷ giá Manx pound sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang CVE

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Escudo Cape Verde 132.18292028 CVE
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $131.86807733 Hiện tại $132.18292028 Cao nhất $132.18292028
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
132.18292028 CVE
2026-11-01
24 giờ qua
+0.314843 CVE
+0.24%
7 ngày qua
+0.631712 CVE
+0.48%
30 ngày qua
+2.725589 CVE
+2.11%
1 năm qua
+7.036079 CVE
+5.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
124.62094444
Hôm nay
132.18292028
Cao nhất
132.18292028
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+1.57%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang CVE.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 130.71319692 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 130.71319692 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
127.81994745 – 134.00245248 CVE
IMP tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 128.74281857 CVE
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
124.62094444 – 133.69706283 CVE
IMP giảm giá -5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 127.98999744 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
125.77330038 – 132.18292028 CVE
IMP tăng giá +4.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP132.1829 CVE
5 IMP660.9146 CVE
10 IMP1321.8292 CVE
25 IMP3304.573 CVE
50 IMP6609.146 CVE
100 IMP13218.29 CVE
500 IMP66091.46 CVE
1,000 IMP132182.92 CVE
5,000 IMP660914.6 CVE
10,000 IMP1321829.2 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.007565 IMP
5 CVE0.037826 IMP
10 CVE0.075653 IMP
25 CVE0.189132 IMP
50 CVE0.378264 IMP
100 CVE0.76 IMP
500 CVE3.78 IMP
1,000 CVE7.57 IMP
5,000 CVE37.83 IMP
10,000 CVE75.65 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IMP = 0.0076 CVE--
2026-10-271 IMP = 0.0076 CVE+0%
2026-10-281 IMP = 0.0076 CVE+0%
2026-10-291 IMP = 0.00759 CVE-0.13%
2026-10-301 IMP = 0.00759 CVE+0%
2026-10-311 IMP = 0.00758 CVE-0.13%
2026-11-011 IMP = 0.00757 CVE-0.13%