Tỷ giá Manx pound sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang DOP

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Peso Dominica 80.06824361 DOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$80.06824361 Hiện tại RD$80.06824361 Cao nhất RD$80.06824361
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
80.06824361 DOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DOP
0.00%
7 ngày qua
+1.000095 DOP
+1.26%
30 ngày qua
+0.131118 DOP
+0.16%
1 năm qua
-3.814425 DOP
-4.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
76.41599895
Hôm nay
80.06824361
Cao nhất
86.87922778
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.61%
Tháng 11
+2.96%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
-5.72%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
-2.45%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
+1.68%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang DOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 81.31706613 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 76.38959442 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
72.5163274 – 80.85336413 DOP
IMP tăng giá +2.25%
2025
Tỷ giá trung bình 81.31706613 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
74.64302109 – 86.3352854 DOP
Năm biến động +11.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 80.5119246 DOP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
76.41599895 – 86.87922778 DOP
Năm biến động -5.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP80.0682 DOP
5 IMP400.3412 DOP
10 IMP800.6824 DOP
25 IMP2001.7061 DOP
50 IMP4003.4122 DOP
100 IMP8006.82 DOP
500 IMP40034.12 DOP
1,000 IMP80068.24 DOP
5,000 IMP400341.22 DOP
10,000 IMP800682.44 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 IMP = 0.01249 DOP+0%
2026-10-111 IMP = 0.01249 DOP+0%
2026-10-111 IMP = 0.01249 DOP+0%
2026-10-111 IMP = 0.01249 DOP+0%
2026-10-111 IMP = 0.01249 DOP+0%
2026-10-121 IMP = 0.01249 DOP+0%
2026-10-121 IMP = 0.01249 DOP+0%
2026-10-121 IMP = 0.01249 DOP+0%
2026-10-121 IMP = 0.01249 DOP+0%
2026-10-121 IMP = 0.01249 DOP+0%