Tỷ giá Manx pound sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang ETB
Cập nhật
1
IMP
=
213.9574425
ETB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = Br213.9574425 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = £0.00467383 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br213.9574425
Hiện tại
Br213.9574425
Cao nhất
Br213.9574425
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
213.9574425 ETB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-1.699238 ETB
-0.79%
30 ngày qua
-3.957287 ETB
-1.82%
1 năm qua
+17.847386 ETB
+9.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
189.61606623 Hôm nay
213.9574425 Cao nhất
222.39807015
189.61606623 Hôm nay
213.9574425 Cao nhất
222.39807015
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 11
+2.97%
Tháng 12
+1.61%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+2.24%
Tháng 7
+3.55%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang ETB.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 212.92220731 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
116.35527449 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
70.21666134
–
162.34221462
ETB
Năm biến động
+122.07%
2025
Tỷ giá trung bình
182.92874043 ETB
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
153.48755737
–
210.65146042
ETB
Năm biến động
+30.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
212.92220731 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
189.61606623
–
222.39807015
ETB
Năm biến động
+2.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.