Tỷ giá Manx pound sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IMP sang GIP
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IMP/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang GIP.
1 Hôm nay
1 Cao nhất
1
Lịch sử tỷ giá IMP/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang GIP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 1 GIP |
| 5 IMP | 5 GIP |
| 10 IMP | 10 GIP |
| 25 IMP | 25 GIP |
| 50 IMP | 50 GIP |
| 100 IMP | 100 GIP |
| 500 IMP | 500 GIP |
| 1,000 IMP | 1000 GIP |
| 5,000 IMP | 5000 GIP |
| 10,000 IMP | 10000 GIP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → IMP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 1 IMP |
| 5 GIP | 5 IMP |
| 10 GIP | 10 IMP |
| 25 GIP | 25 IMP |
| 50 GIP | 50 IMP |
| 100 GIP | 100 IMP |
| 500 GIP | 500 IMP |
| 1,000 GIP | 1000 IMP |
| 5,000 GIP | 5000 IMP |
| 10,000 GIP | 10000 IMP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 IMP = 1 GIP | +0% |
| 2026-10-30 | 1 IMP = 1 GIP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 IMP = 1 GIP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 IMP = 1 GIP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 IMP = 1 GIP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 IMP = 1 GIP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 IMP = 1 GIP | +0% |
| 2026-11-05 | 1 IMP = 1 GIP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 IMP = 1 GIP | +0% |
| 2026-11-07 | 1 IMP = 1 GIP | +0% |