Tỷ giá Manx pound sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang JMD

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Đô la Jamaica 211.79289489 JMD
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất J$211.21031151 Hiện tại J$211.79289489 Cao nhất J$211.79289489
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
211.79289489 JMD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.582583 JMD
+0.28%
7 ngày qua
-0.612362 JMD
-0.29%
30 ngày qua
+1.846991 JMD
+0.88%
1 năm qua
+0.853636 JMD
+0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
207.52537428
Hôm nay
211.79289489
Cao nhất
216.82366421
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 11
+1.56%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang JMD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 211.85873974 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 200.76202041 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
191.93017687 – 210.88765738 JMD
Năm ổn định +0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 209.69994967 JMD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
190.80325374 – 220.46346791 JMD
Năm biến động +9.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 211.85873974 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
207.52537428 – 216.82366421 JMD
Năm ổn định -1.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP211.7929 JMD
5 IMP1058.9645 JMD
10 IMP2117.9289 JMD
25 IMP5294.8224 JMD
50 IMP10589.6447 JMD
100 IMP21179.29 JMD
500 IMP105896.45 JMD
1,000 IMP211792.89 JMD
5,000 IMP1058964.47 JMD
10,000 IMP2117928.95 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD0.004722 IMP
5 JMD0.023608 IMP
10 JMD0.047216 IMP
25 JMD0.11804 IMP
50 JMD0.23608 IMP
100 JMD0.47 IMP
500 JMD2.36 IMP
1,000 JMD4.72 IMP
5,000 JMD23.61 IMP
10,000 JMD47.22 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IMP = 0.00471 JMD--
2026-10-271 IMP = 0.00471 JMD+0%
2026-10-281 IMP = 0.00472 JMD+0.21%
2026-10-291 IMP = 0.00473 JMD+0.21%
2026-10-301 IMP = 0.00473 JMD+0%
2026-10-311 IMP = 0.00472 JMD-0.21%