Tỷ giá Manx pound sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IMP sang JMD
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IMP/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang JMD.
207.52537428 Hôm nay
211.79289489 Cao nhất
216.82366421
Lịch sử tỷ giá IMP/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang JMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 211.7929 JMD |
| 5 IMP | 1058.9645 JMD |
| 10 IMP | 2117.9289 JMD |
| 25 IMP | 5294.8224 JMD |
| 50 IMP | 10589.6447 JMD |
| 100 IMP | 21179.29 JMD |
| 500 IMP | 105896.45 JMD |
| 1,000 IMP | 211792.89 JMD |
| 5,000 IMP | 1058964.47 JMD |
| 10,000 IMP | 2117928.95 JMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → IMP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JMD | 0.004722 IMP |
| 5 JMD | 0.023608 IMP |
| 10 JMD | 0.047216 IMP |
| 25 JMD | 0.11804 IMP |
| 50 JMD | 0.23608 IMP |
| 100 JMD | 0.47 IMP |
| 500 JMD | 2.36 IMP |
| 1,000 JMD | 4.72 IMP |
| 5,000 JMD | 23.61 IMP |
| 10,000 JMD | 47.22 IMP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IMP = 0.00471 JMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 IMP = 0.00471 JMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IMP = 0.00472 JMD | +0.21% |
| 2026-10-29 | 1 IMP = 0.00473 JMD | +0.21% |
| 2026-10-30 | 1 IMP = 0.00473 JMD | +0% |
| 2026-10-31 | 1 IMP = 0.00472 JMD | -0.21% |