Tỷ giá Manx pound sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang KZT

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Tenge Kazakhstan 602.34718474 KZT
-0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₸602.34718474 Hiện tại ₸602.34718474 Cao nhất ₸602.34718474
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
602.34718474 KZT
2026-10-28
24 giờ qua
-2.896946 KZT
-0.48%
7 ngày qua
-2.896946 KZT
-0.48%
30 ngày qua
+15.338053 KZT
+2.61%
1 năm qua
-105.29897 KZT
-14.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
581.67989694
Hôm nay
602.34718474
Cao nhất
707.64615515
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.53%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
-5.26%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+4.84%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-6.93%
Tháng 9
+3.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang KZT.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 687.82204968 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 609.36649231 KZT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
549.99545273 – 665.42289671 KZT
Năm biến động +16.61%
2025
Tỷ giá trung bình 687.82204968 KZT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
623.94815019 – 737.87917366 KZT
Năm biến động +3.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 639.16095446 KZT
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
581.67989694 – 696.73907252 KZT
Năm biến động -11.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP602.3472 KZT
5 IMP3011.7359 KZT
10 IMP6023.4718 KZT
25 IMP15058.6796 KZT
50 IMP30117.3592 KZT
100 IMP60234.72 KZT
500 IMP301173.59 KZT
1,000 IMP602347.18 KZT
5,000 IMP3011735.92 KZT
10,000 IMP6023471.85 KZT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.00166 IMP
5 KZT0.008301 IMP
10 KZT0.016602 IMP
25 KZT0.041504 IMP
50 KZT0.083009 IMP
100 KZT0.17 IMP
500 KZT0.83 IMP
1,000 KZT1.66 IMP
5,000 KZT8.3 IMP
10,000 KZT16.6 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IMP = 0.00165 KZT--
2026-10-271 IMP = 0.00165 KZT+0%
2026-10-281 IMP = 0.00166 KZT+0.61%