Tỷ giá Manx pound sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang MRU

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Mauritanian Ouguiya 54.08619472 MRU
-0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM54.08619472 Hiện tại UM54.08619472 Cao nhất UM54.43666662
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.08619472 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
-0.350472 MRU
-0.64%
7 ngày qua
+0.176421 MRU
+0.33%
30 ngày qua
+1.363467 MRU
+2.59%
1 năm qua
+1.621866 MRU
+3.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
51.90440022
Hôm nay
54.08619472
Cao nhất
55.19604295
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.31%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-1.91%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+2.09%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
+1.29%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang MRU.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 53.71891418 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 50.85223025 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
48.97896989 – 53.31361344 MRU
Năm ổn định -0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 52.50223428 MRU
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
48.38591984 – 54.67099715 MRU
Năm biến động +7.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.71891418 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
52.47932748 – 55.19604295 MRU
Năm ổn định +0.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP54.0862 MRU
5 IMP270.431 MRU
10 IMP540.8619 MRU
25 IMP1352.1549 MRU
50 IMP2704.3097 MRU
100 IMP5408.62 MRU
500 IMP27043.1 MRU
1,000 IMP54086.19 MRU
5,000 IMP270430.97 MRU
10,000 IMP540861.95 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.018489 IMP
5 MRU0.092445 IMP
10 MRU0.18489 IMP
25 MRU0.462225 IMP
50 MRU0.92445 IMP
100 MRU1.85 IMP
500 MRU9.24 IMP
1,000 MRU18.49 IMP
5,000 MRU92.45 IMP
10,000 MRU184.89 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 IMP = 0.01872 MRU+0.05%
2026-10-311 IMP = 0.0186 MRU-0.64%
2026-11-011 IMP = 0.01855 MRU-0.27%
2026-11-021 IMP = 0.01854 MRU-0.05%
2026-11-031 IMP = 0.01843 MRU-0.59%
2026-11-041 IMP = 0.0184 MRU-0.16%
2026-11-051 IMP = 0.01839 MRU-0.05%
2026-11-061 IMP = 0.01836 MRU-0.16%
2026-11-071 IMP = 0.01837 MRU+0.05%
2026-11-081 IMP = 0.01849 MRU+0.65%