Tỷ giá Manx pound sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IMP sang MRU
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IMP/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang MRU.
51.90440022 Hôm nay
54.08619472 Cao nhất
55.19604295
Lịch sử tỷ giá IMP/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang MRU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 54.0862 MRU |
| 5 IMP | 270.431 MRU |
| 10 IMP | 540.8619 MRU |
| 25 IMP | 1352.1549 MRU |
| 50 IMP | 2704.3097 MRU |
| 100 IMP | 5408.62 MRU |
| 500 IMP | 27043.1 MRU |
| 1,000 IMP | 54086.19 MRU |
| 5,000 IMP | 270430.97 MRU |
| 10,000 IMP | 540861.95 MRU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → IMP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.018489 IMP |
| 5 MRU | 0.092445 IMP |
| 10 MRU | 0.18489 IMP |
| 25 MRU | 0.462225 IMP |
| 50 MRU | 0.92445 IMP |
| 100 MRU | 1.85 IMP |
| 500 MRU | 9.24 IMP |
| 1,000 MRU | 18.49 IMP |
| 5,000 MRU | 92.45 IMP |
| 10,000 MRU | 184.89 IMP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 IMP = 0.01872 MRU | +0.05% |
| 2026-10-31 | 1 IMP = 0.0186 MRU | -0.64% |
| 2026-11-01 | 1 IMP = 0.01855 MRU | -0.27% |
| 2026-11-02 | 1 IMP = 0.01854 MRU | -0.05% |
| 2026-11-03 | 1 IMP = 0.01843 MRU | -0.59% |
| 2026-11-04 | 1 IMP = 0.0184 MRU | -0.16% |
| 2026-11-05 | 1 IMP = 0.01839 MRU | -0.05% |
| 2026-11-06 | 1 IMP = 0.01836 MRU | -0.16% |
| 2026-11-07 | 1 IMP = 0.01837 MRU | +0.05% |
| 2026-11-08 | 1 IMP = 0.01849 MRU | +0.65% |