Tỷ giá Manx pound sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang MVR

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Rufiyaa Maldives 20.41647583 MVR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf20.41647583 Hiện tại Rf20.41647583 Cao nhất Rf20.41647583
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.41647583 MVR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MVR
0.00%
7 ngày qua
-0.004356 MVR
-0.02%
30 ngày qua
-0.482551 MVR
-2.31%
1 năm qua
-0.157552 MVR
-0.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
20.1072746
Hôm nay
20.41647583
Cao nhất
21.34866126
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.50%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.32%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang MVR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.75322732 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 19.75310167 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.00819512 – 20.69015788 MVR
Năm ổn định -0.65%
2025
Tỷ giá trung bình 20.34309839 MVR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
18.74658948 – 21.21591728 MVR
Năm biến động +7.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.75322732 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.34930547 – 21.34866126 MVR
Năm ổn định -2.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP20.4165 MVR
5 IMP102.0824 MVR
10 IMP204.1648 MVR
25 IMP510.4119 MVR
50 IMP1020.8238 MVR
100 IMP2041.65 MVR
500 IMP10208.24 MVR
1,000 IMP20416.48 MVR
5,000 IMP102082.38 MVR
10,000 IMP204164.76 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 IMP = 0.04898 MVR+0%
2026-10-111 IMP = 0.04898 MVR+0%
2026-10-111 IMP = 0.04898 MVR+0%
2026-10-111 IMP = 0.04898 MVR+0%
2026-10-111 IMP = 0.04898 MVR+0%
2026-10-121 IMP = 0.04898 MVR+0%
2026-10-121 IMP = 0.04898 MVR+0%
2026-10-121 IMP = 0.04898 MVR+0%
2026-10-121 IMP = 0.04898 MVR+0%
2026-10-121 IMP = 0.04898 MVR+0%