Tỷ giá Manx pound sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang NPR
Cập nhật
1
IMP
=
204.95837914
NPR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ₨204.95837914 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = £0.00487904 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨204.95837914
Hiện tại
₨204.95837914
Cao nhất
₨204.95837914
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
204.95837914 NPR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
+1.03204 NPR
+0.51%
30 ngày qua
-2.067397 NPR
-1.00%
1 năm qua
+15.388084 NPR
+8.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
184.8490645 Hôm nay
204.95837914 Cao nhất
209.12297727
184.8490645 Hôm nay
204.95837914 Cao nhất
209.12297727
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 11
+2.28%
Tháng 12
+3.58%
Tháng 1
-2.11%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
+3.36%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+2.43%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang NPR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 202.24576617 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
172.04422439 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
164.89269461
–
179.57080381
NPR
Năm ổn định
+2.13%
2025
Tỷ giá trung bình
183.88952722 NPR
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
168.08948283
–
195.45246291
NPR
Năm biến động
+12.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
202.24576617 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
193.20127501
–
209.12297727
NPR
IMP tăng giá
+5.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.