Tỷ giá Manx pound sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang PGK

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Kina Papua New Guinean 5.96506261 PGK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K5.96506261 Hiện tại K5.96506261 Cao nhất K5.96506261
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.96506261 PGK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.031639 PGK
+0.53%
30 ngày qua
+0.090954 PGK
+1.55%
1 năm qua
+0.311026 PGK
+5.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.45583228
Hôm nay
5.96506261
Cao nhất
6.11979574
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.59%
Tháng 11
+1.30%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+3.53%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang PGK.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.87086357 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.99434161 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.69133761 – 5.31059425 PGK
Năm biến động +5.38%
2025
Tỷ giá trung bình 5.46171809 PGK
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
4.88677124 – 5.84070501 PGK
Năm biến động +15.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.87086357 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.63968472 – 6.11979574 PGK
IMP tăng giá +3.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.