Tỷ giá Manx pound sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang PYG
Cập nhật
1
IMP
=
7,696.25
PYG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = Gs7,696.25 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = £0.00012993 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Gs7,696.25
Hiện tại
Gs7,696.25
Cao nhất
Gs7,696.25
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7,696.25 PYG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PYG
0.00%
7 ngày qua
-15.967356 PYG
-0.21%
30 ngày qua
-311.32869 PYG
-3.89%
1 năm qua
-1,630.1 PYG
-17.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
7,523.15 Hôm nay
7,696.25 Cao nhất
9,485.86
7,523.15 Hôm nay
7,696.25 Cao nhất
9,485.86
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.72%
Tháng 11
-1.19%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-5.34%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
-2.46%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-2.85%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang PYG.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 9,987.25 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
9,801.78 PYG
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
9,140.69
–
10,456.38
PYG
Năm biến động
+4.96%
2025
Tỷ giá trung bình
9,987.25 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8,951.19
–
10,971.08
PYG
Năm biến động
-6.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8,355.45 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7,523.15
–
9,269.45
PYG
Năm biến động
-15.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.