Tỷ giá Manx pound sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang QAR

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Rial Qatar 4.86977369 QAR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼4.86817152 Hiện tại ﷼4.86977369 Cao nhất ﷼4.86977369
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.86977369 QAR
2026-11-09
24 giờ qua
+0.001602 QAR
+0.03%
7 ngày qua
-0.003403 QAR
-0.07%
30 ngày qua
+0.053022 QAR
+1.10%
1 năm qua
+0.083013 QAR
+1.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.74934602
Hôm nay
4.86977369
Cao nhất
5.02658039
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang QAR.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.88882505 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.66442289 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.49794528 – 4.88426276 QAR
Năm ổn định -0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 4.7988418 QAR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
4.42982063 – 5.0007293 QAR
Năm biến động +7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.88882505 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.79355458 – 5.02658039 QAR
Năm ổn định -0.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP4.8698 QAR
5 IMP24.3489 QAR
10 IMP48.6977 QAR
25 IMP121.7443 QAR
50 IMP243.4887 QAR
100 IMP486.98 QAR
500 IMP2434.89 QAR
1,000 IMP4869.77 QAR
5,000 IMP24348.87 QAR
10,000 IMP48697.74 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR0.205348 IMP
5 QAR1.026742 IMP
10 QAR2.053484 IMP
25 QAR5.133709 IMP
50 QAR10.267418 IMP
100 QAR20.53 IMP
500 QAR102.67 IMP
1,000 QAR205.35 IMP
5,000 QAR1026.74 IMP
10,000 QAR2053.48 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 IMP = 0.20581 QAR-0.28%
2026-11-011 IMP = 0.20524 QAR-0.28%
2026-11-021 IMP = 0.2052 QAR-0.02%
2026-11-031 IMP = 0.20518 QAR-0.01%
2026-11-041 IMP = 0.20488 QAR-0.15%
2026-11-051 IMP = 0.20479 QAR-0.04%
2026-11-061 IMP = 0.20394 QAR-0.42%
2026-11-071 IMP = 0.2041 QAR+0.08%
2026-11-081 IMP = 0.20542 QAR+0.65%
2026-11-091 IMP = 0.20535 QAR-0.03%