Tỷ giá Manx pound sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang SAR

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Riyal Ả Rập Xê-út 5.02096756 SAR
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼5.02044324 Hiện tại ﷼5.02096756 Cao nhất ﷼5.02096756
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.02096756 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000524 SAR
+0.01%
7 ngày qua
+0.006459 SAR
+0.13%
30 ngày qua
+0.055356 SAR
+1.11%
1 năm qua
+0.099189 SAR
+2.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.88358573
Hôm nay
5.02096756
Cao nhất
5.17848255
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang SAR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.0361308 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.80514152 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.6338722 – 5.03186411 SAR
Năm ổn định -0.58%
2025
Tỷ giá trung bình 4.94384528 SAR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
4.56368883 – 5.15185024 SAR
Năm biến động +7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.0361308 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.93841474 – 5.17848255 SAR
Năm ổn định -0.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP5.021 SAR
5 IMP25.1048 SAR
10 IMP50.2097 SAR
25 IMP125.5242 SAR
50 IMP251.0484 SAR
100 IMP502.1 SAR
500 IMP2510.48 SAR
1,000 IMP5020.97 SAR
5,000 IMP25104.84 SAR
10,000 IMP50209.68 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR0.199165 IMP
5 SAR0.995824 IMP
10 SAR1.991648 IMP
25 SAR4.97912 IMP
50 SAR9.95824 IMP
100 SAR19.92 IMP
500 SAR99.58 IMP
1,000 SAR199.16 IMP
5,000 SAR995.82 IMP
10,000 SAR1991.65 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IMP = 0.19942 SAR--
2026-10-271 IMP = 0.19942 SAR+0%
2026-10-281 IMP = 0.1998 SAR+0.19%
2026-10-291 IMP = 0.20028 SAR+0.24%
2026-10-301 IMP = 0.20033 SAR+0.02%
2026-10-311 IMP = 0.19977 SAR-0.28%
2026-11-011 IMP = 0.19922 SAR-0.28%
2026-11-021 IMP = 0.19919 SAR-0.02%
2026-11-031 IMP = 0.19916 SAR-0.02%