Tỷ giá Manx pound sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang SLL

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Leone Sierra Leone 30,679.47 SLL
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le30,666.68 Hiện tại Le30,679.47 Cao nhất Le30,679.47
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30,679.47 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
+12.794323 SLL
+0.04%
7 ngày qua
+93.910124 SLL
+0.31%
30 ngày qua
+214.840233 SLL
+0.71%
1 năm qua
+1,035.49 SLL
+3.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
27,799.39
Hôm nay
30,679.47
Cao nhất
33,397.82
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.19%
Tháng 12
+8.22%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
-2.18%
Tháng 3
-6.52%
Tháng 4
+8.77%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.88%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
+5.02%
Tháng 9
-5.98%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang SLL.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 30,664.53 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 28,978.98 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26,340.33 – 30,282.36 SLL
Năm biến động -0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 29,997.55 SLL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
26,503.62 – 31,591.8 SLL
Năm biến động +8.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30,664.53 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27,799.39 – 33,397.82 SLL
Năm biến động -0.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP30679.4705 SLL
5 IMP153397.3523 SLL
10 IMP306794.7046 SLL
25 IMP766986.7616 SLL
50 IMP1533973.5232 SLL
100 IMP3067947.05 SLL
500 IMP15339735.23 SLL
1,000 IMP30679470.46 SLL
5,000 IMP153397352.32 SLL
10,000 IMP306794704.64 SLL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 SLL3.3E-5 IMP
5 SLL0.000163 IMP
10 SLL0.000326 IMP
25 SLL0.000815 IMP
50 SLL0.00163 IMP
100 SLL0 IMP
500 SLL0.02 IMP
1,000 SLL0.03 IMP
5,000 SLL0.16 IMP
10,000 SLL0.33 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IMP = 3.0E-5 SLL+0%
2026-10-281 IMP = 3.0E-5 SLL+0%
2026-10-291 IMP = 3.0E-5 SLL+0%
2026-10-301 IMP = 3.0E-5 SLL+0%
2026-10-311 IMP = 3.0E-5 SLL+0%
2026-11-011 IMP = 3.0E-5 SLL+0%
2026-11-021 IMP = 3.0E-5 SLL+0%
2026-11-031 IMP = 3.0E-5 SLL+0%
2026-11-041 IMP = 3.0E-5 SLL+0%
2026-11-051 IMP = 3.0E-5 SLL+0%