Tỷ giá Manx pound sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang SRD
Cập nhật
1
IMP
=
49.79474266
SRD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = $49.79474266 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = £0.02008244 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$49.79474266
Hiện tại
$49.79474266
Cao nhất
$49.79474266
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang SRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.79474266 SRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SRD
0.00%
7 ngày qua
-0.157045 SRD
-0.31%
30 ngày qua
-1.430313 SRD
-2.79%
1 năm qua
-2.201842 SRD
-4.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
49.21238707 Hôm nay
49.79474266 Cao nhất
53.31876887
49.21238707 Hôm nay
49.79474266 Cao nhất
53.31876887
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.39%
Tháng 11
+0.82%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
-2.91%
Tháng 3
+2.18%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-0.70%
Tháng 6
+2.26%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang SRD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 50.62201453 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
41.293305 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36.4552758
–
45.82136892
SRD
Năm biến động
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
49.12866848 SRD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
42.44254204
–
53.39813515
SRD
Năm biến động
+15.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
50.62201453 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.21238707
–
52.83109629
SRD
IMP giảm giá
-3.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.