Tỷ giá Manx pound sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang SSP

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Bảng Nam Sudan 8,078.94 SSP
+1.79% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £7,937.07 Hiện tại £8,078.94 Cao nhất £8,078.94
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8,078.94 SSP
2026-11-07
24 giờ qua
+141.867853 SSP
+1.79%
7 ngày qua
+407.553809 SSP
+5.31%
30 ngày qua
+482.258029 SSP
+6.35%
1 năm qua
+2,053.68 SSP
+34.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5,948.13
Hôm nay
8,078.94
Cao nhất
8,185.45
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.33%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
+8.03%
Tháng 7
+13.25%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
+7.00%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang SSP.

379 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6,714.11 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,917.24 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
163.62299548 – 2,101.86 SSP
Năm biến động +4.41%
2025
Tỷ giá trung bình 6,058.45 SSP
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
5,948.13 – 6,149.42 SSP
Năm ổn định +1.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6,714.11 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6,029.26 – 8,185.45 SSP
Năm biến động +31.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP8078.9366 SSP
5 IMP40394.6829 SSP
10 IMP80789.3658 SSP
25 IMP201973.4146 SSP
50 IMP403946.8292 SSP
100 IMP807893.66 SSP
500 IMP4039468.29 SSP
1,000 IMP8078936.58 SSP
5,000 IMP40394682.92 SSP
10,000 IMP80789365.83 SSP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.000124 IMP
5 SSP0.000619 IMP
10 SSP0.001238 IMP
25 SSP0.003094 IMP
50 SSP0.006189 IMP
100 SSP0.01 IMP
500 SSP0.06 IMP
1,000 SSP0.12 IMP
5,000 SSP0.62 IMP
10,000 SSP1.24 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 IMP = 0.00013 SSP+0%
2026-10-301 IMP = 0.00013 SSP+0%
2026-10-311 IMP = 0.00013 SSP+0%
2026-11-011 IMP = 0.00012 SSP-7.69%
2026-11-021 IMP = 0.00012 SSP+0%
2026-11-031 IMP = 0.00012 SSP+0%
2026-11-041 IMP = 0.00012 SSP+0%
2026-11-051 IMP = 0.00012 SSP+0%
2026-11-061 IMP = 0.00013 SSP+8.33%
2026-11-071 IMP = 0.00012 SSP-7.69%