Tỷ giá Manx pound sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang TWD
Cập nhật
1
IMP
=
42.28045165
TWD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = NT$42.28045165 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = £0.02365159 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
NT$42.28045165
Hiện tại
NT$42.28045165
Cao nhất
NT$42.28045165
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
42.28045165 TWD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.270997 TWD
+0.65%
30 ngày qua
-0.446264 TWD
-1.04%
1 năm qua
+1.380925 TWD
+3.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
40.28878503 Hôm nay
42.28045165 Cao nhất
43.61310743
40.28878503 Hôm nay
42.28045165 Cao nhất
43.61310743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.70%
Tháng 11
+1.82%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-2.23%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
+3.30%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang TWD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 42.64809891 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
41.43129902 TWD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
40.21182467
–
42.8182157
TWD
Năm ổn định
+1.98%
2025
Tỷ giá trung bình
41.06267633 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
39.3125582
–
43.46113883
TWD
IMP tăng giá
+3.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
42.64809891 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
41.734894
–
43.61310743
TWD
Năm ổn định
+0.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.