Tỷ giá Manx pound sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IMP sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IMP/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang XAF.
741.32566291 Hôm nay
786.1437555 Cao nhất
786.95314969
Lịch sử tỷ giá IMP/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 786.1438 XAF |
| 5 IMP | 3930.7188 XAF |
| 10 IMP | 7861.4376 XAF |
| 25 IMP | 19653.5939 XAF |
| 50 IMP | 39307.1878 XAF |
| 100 IMP | 78614.38 XAF |
| 500 IMP | 393071.88 XAF |
| 1,000 IMP | 786143.76 XAF |
| 5,000 IMP | 3930718.78 XAF |
| 10,000 IMP | 7861437.56 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → IMP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.001272 IMP |
| 5 XAF | 0.00636 IMP |
| 10 XAF | 0.01272 IMP |
| 25 XAF | 0.031801 IMP |
| 50 XAF | 0.063602 IMP |
| 100 XAF | 0.13 IMP |
| 500 XAF | 0.64 IMP |
| 1,000 XAF | 1.27 IMP |
| 5,000 XAF | 6.36 IMP |
| 10,000 XAF | 12.72 IMP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 IMP = 0.00128 XAF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 IMP = 0.00127 XAF | -0.78% |
| 2026-11-01 | 1 IMP = 0.00127 XAF | +0% |
| 2026-11-02 | 1 IMP = 0.00127 XAF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 IMP = 0.00127 XAF | +0% |
| 2026-11-04 | 1 IMP = 0.00127 XAF | +0% |
| 2026-11-05 | 1 IMP = 0.00127 XAF | +0% |
| 2026-11-06 | 1 IMP = 0.00127 XAF | +0% |
| 2026-11-07 | 1 IMP = 0.00127 XAF | +0% |
| 2026-11-08 | 1 IMP = 0.00127 XAF | +0% |