Tỷ giá Manx pound sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang XAF

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Franc CFA Trung Phi 786.1437555 XAF
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FCFA786.1437555 Hiện tại FCFA786.1437555 Cao nhất FCFA786.25914175
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
786.1437555 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.115386 XAF
-0.01%
7 ngày qua
-0.201069 XAF
-0.03%
30 ngày qua
+12.954569 XAF
+1.68%
1 năm qua
+40.233256 XAF
+5.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
741.32566291
Hôm nay
786.1437555
Cao nhất
786.95314969
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang XAF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 777.56668726 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 777.56668726 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
760.35539378 – 797.13291671 XAF
IMP tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 765.84380414 XAF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
741.32566291 – 795.31626225 XAF
IMP giảm giá -5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 761.77220166 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
748.18061848 – 786.95314969 XAF
IMP tăng giá +4.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP786.1438 XAF
5 IMP3930.7188 XAF
10 IMP7861.4376 XAF
25 IMP19653.5939 XAF
50 IMP39307.1878 XAF
100 IMP78614.38 XAF
500 IMP393071.88 XAF
1,000 IMP786143.76 XAF
5,000 IMP3930718.78 XAF
10,000 IMP7861437.56 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.001272 IMP
5 XAF0.00636 IMP
10 XAF0.01272 IMP
25 XAF0.031801 IMP
50 XAF0.063602 IMP
100 XAF0.13 IMP
500 XAF0.64 IMP
1,000 XAF1.27 IMP
5,000 XAF6.36 IMP
10,000 XAF12.72 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 IMP = 0.00128 XAF+0%
2026-10-311 IMP = 0.00127 XAF-0.78%
2026-11-011 IMP = 0.00127 XAF+0%
2026-11-021 IMP = 0.00127 XAF+0%
2026-11-031 IMP = 0.00127 XAF+0%
2026-11-041 IMP = 0.00127 XAF+0%
2026-11-051 IMP = 0.00127 XAF+0%
2026-11-061 IMP = 0.00127 XAF+0%
2026-11-071 IMP = 0.00127 XAF+0%
2026-11-081 IMP = 0.00127 XAF+0%