Tỷ giá Manx pound sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang XCD
Cập nhật
1
IMP
=
3.57192467
XCD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = $3.57192467 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = £0.27996111 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$3.57192467
Hiện tại
$3.57192467
Cao nhất
$3.57192467
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang XCD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.57192467 XCD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
-0.003014 XCD
-0.08%
30 ngày qua
-0.083995 XCD
-2.30%
1 năm qua
-0.043018 XCD
-1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
3.52422403 Hôm nay
3.57192467 Cao nhất
3.73872222
3.52422403 Hôm nay
3.57192467 Cao nhất
3.73872222
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 11
+1.71%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-1.41%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+1.63%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang XCD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.63241556 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.46225802 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.3372688
–
3.62319251
XCD
Năm ổn định
-0.48%
2025
Tỷ giá trung bình
3.56637695 XCD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
3.28728945
–
3.71928242
XCD
Năm biến động
+7.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.63241556 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.56257158
–
3.73872222
XCD
Năm ổn định
-2.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.