Tỷ giá Manx pound sang Palladium Ounce hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang XPD

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Palladium Ounce 1.33784991 XPD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPD1.33784991 Hiện tại XPD1.33784991 Cao nhất XPD1.33784991
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Palladium Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang XPD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33784991 XPD
2026-11-09
24 giờ qua
0 XPD
0%
7 ngày qua
0 XPD
0%
30 ngày qua
0 XPD
0%
1 năm qua
0 XPD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.33784991
Hôm nay
1.33784991
Cao nhất
1.33784991
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang XPD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.33784991 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP1.3378 XPD
5 IMP6.6892 XPD
10 IMP13.3785 XPD
25 IMP33.4462 XPD
50 IMP66.8925 XPD
100 IMP133.78 XPD
500 IMP668.92 XPD
1,000 IMP1337.85 XPD
5,000 IMP6689.25 XPD
10,000 IMP13378.5 XPD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPD → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 XPD0.747468 IMP
5 XPD3.73734 IMP
10 XPD7.47468 IMP
25 XPD18.6867 IMP
50 XPD37.3734 IMP
100 XPD74.75 IMP
500 XPD373.73 IMP
1,000 XPD747.47 IMP
5,000 XPD3737.34 IMP
10,000 XPD7474.68 IMP