Tỷ giá Manx pound sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IMP sang XPD
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IMP/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang XPD.
1.33784991 Hôm nay
1.33784991 Cao nhất
1.33784991
Lịch sử tỷ giá IMP/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang XPD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 1.3378 XPD |
| 5 IMP | 6.6892 XPD |
| 10 IMP | 13.3785 XPD |
| 25 IMP | 33.4462 XPD |
| 50 IMP | 66.8925 XPD |
| 100 IMP | 133.78 XPD |
| 500 IMP | 668.92 XPD |
| 1,000 IMP | 1337.85 XPD |
| 5,000 IMP | 6689.25 XPD |
| 10,000 IMP | 13378.5 XPD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPD → IMP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPD | 0.747468 IMP |
| 5 XPD | 3.73734 IMP |
| 10 XPD | 7.47468 IMP |
| 25 XPD | 18.6867 IMP |
| 50 XPD | 37.3734 IMP |
| 100 XPD | 74.75 IMP |
| 500 XPD | 373.73 IMP |
| 1,000 XPD | 747.47 IMP |
| 5,000 XPD | 3737.34 IMP |
| 10,000 XPD | 7474.68 IMP |