Tỷ giá Manx pound sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang YER
Cập nhật
1
IMP
=
312.16780373
YER
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ﷼312.16780373 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = £0.00320341 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼312.16780373
Hiện tại
﷼312.16780373
Cao nhất
﷼312.16780373
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
312.16780373 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.088168 YER
-0.03%
30 ngày qua
-8.517291 YER
-2.66%
1 năm qua
-6.999642 YER
-2.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
311.11136787 Hôm nay
312.16780373 Cao nhất
329.1868805
311.11136787 Hôm nay
312.16780373 Cao nhất
329.1868805
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.63%
Tháng 11
+1.75%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang YER.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 320.64413468 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
320.64413468 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
309.36403149
–
335.70698177
YER
Năm ổn định
-0.72%
2025
Tỷ giá trung bình
320.09303199 YER
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
303.13555417
–
332.95114506
YER
Năm ổn định
+2.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
319.53757888 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
311.94266849
–
329.1868805
YER
IMP giảm giá
-2.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.