Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại INR sang UGX

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Shilling Uganda 44.87966249 UGX
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh44.87966249 Hiện tại USh44.87966249 Cao nhất USh45.06998343
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44.87966249 UGX
2026-11-03
24 giờ qua
-0.190321 UGX
-0.42%
7 ngày qua
-0.688048 UGX
-1.51%
30 ngày qua
+3.63125 UGX
+8.80%
1 năm qua
+3.63125 UGX
+8.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
41.24841274
Hôm nay
44.87966249
Cao nhất
45.56771069
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+9.36%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang UGX.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 42.87957532 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · INR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.87957532 UGX
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
41.24841274 – 45.56771069 UGX
INR tăng giá +8.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 INR44.8797 UGX
5 INR224.3983 UGX
10 INR448.7966 UGX
25 INR1121.9916 UGX
50 INR2243.9831 UGX
100 INR4487.97 UGX
500 INR22439.83 UGX
1,000 INR44879.66 UGX
5,000 INR224398.31 UGX
10,000 INR448796.62 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → INR)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.022282 INR
5 UGX0.111409 INR
10 UGX0.222818 INR
25 UGX0.557045 INR
50 UGX1.11409 INR
100 UGX2.23 INR
500 UGX11.14 INR
1,000 UGX22.28 INR
5,000 UGX111.41 INR
10,000 UGX222.82 INR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 INR = 0.02195 UGX--
2026-10-271 INR = 0.02195 UGX+0%
2026-10-281 INR = 0.02253 UGX+2.64%
2026-10-291 INR = 0.02206 UGX-2.09%
2026-10-301 INR = 0.02246 UGX+1.81%
2026-10-311 INR = 0.0222 UGX-1.16%
2026-11-011 INR = 0.02217 UGX-0.14%
2026-11-021 INR = 0.02219 UGX+0.09%
2026-11-031 INR = 0.02228 UGX+0.41%