Tỷ giá Shilling Uganda sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Shilling Uganda sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UGX sang INR
Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UGX/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang INR.
0.02194536 Hôm nay
0.02205849 Cao nhất
0.02424336
Lịch sử tỷ giá UGX/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang INR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.0221 INR |
| 5 UGX | 0.1103 INR |
| 10 UGX | 0.2206 INR |
| 25 UGX | 0.5515 INR |
| 50 UGX | 1.1029 INR |
| 100 UGX | 2.21 INR |
| 500 UGX | 11.03 INR |
| 1,000 UGX | 22.06 INR |
| 5,000 UGX | 110.29 INR |
| 10,000 UGX | 220.58 INR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (INR → UGX)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 INR | 45.334026 UGX |
| 5 INR | 226.67013 UGX |
| 10 INR | 453.340261 UGX |
| 25 INR | 1133.350652 UGX |
| 50 INR | 2266.701305 UGX |
| 100 INR | 4533.4 UGX |
| 500 INR | 22667.01 UGX |
| 1,000 INR | 45334.03 UGX |
| 5,000 INR | 226670.13 UGX |
| 10,000 INR | 453340.26 UGX |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UGX = 45.56771 INR | -- |
| 2026-10-27 | 1 UGX = 45.56771 INR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UGX = 44.39369 INR | -2.58% |
| 2026-10-29 | 1 UGX = 45.33403 INR | +2.12% |