Tỷ giá Shilling Uganda sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang INR

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Rupee Ấn Độ 0.02205849 INR
-2.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₹0.02205849 Hiện tại ₹0.02205849 Cao nhất ₹0.02252573
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02205849 INR
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000467 INR
-2.07%
7 ngày qua
+0.000113 INR
+0.52%
30 ngày qua
-0.002185 INR
-9.01%
1 năm qua
-0.002185 INR
-9.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02194536
Hôm nay
0.02205849
Cao nhất
0.02424336
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-9.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang INR.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0237122 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UGX giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0237122 INR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02194536 – 0.02424336 INR
UGX giảm giá -9.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.0221 INR
5 UGX0.1103 INR
10 UGX0.2206 INR
25 UGX0.5515 INR
50 UGX1.1029 INR
100 UGX2.21 INR
500 UGX11.03 INR
1,000 UGX22.06 INR
5,000 UGX110.29 INR
10,000 UGX220.58 INR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (INR → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 INR45.334026 UGX
5 INR226.67013 UGX
10 INR453.340261 UGX
25 INR1133.350652 UGX
50 INR2266.701305 UGX
100 INR4533.4 UGX
500 INR22667.01 UGX
1,000 INR45334.03 UGX
5,000 INR226670.13 UGX
10,000 INR453340.26 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 45.56771 INR--
2026-10-271 UGX = 45.56771 INR+0%
2026-10-281 UGX = 44.39369 INR-2.58%
2026-10-291 UGX = 45.33403 INR+2.12%