Tỷ giá Dinar I-rắc sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Dinar I-rắc sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IQD sang MOP

Cập nhật
Dinar I-rắc 1 IQD = Pataca Ma Cao 0.0056431 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.0056431 Hiện tại MOP$0.0056431 Cao nhất MOP$0.0056431
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0056431 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.00053 MOP
-8.59%
30 ngày qua
-0.000516 MOP
-8.38%
1 năm qua
-0.000487 MOP
-7.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00535119
Hôm nay
0.0056431
Cao nhất
0.00620167
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 11
-0.49%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-8.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00613184 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00613184 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00608888 – 0.00617032 MOP
Năm ổn định -0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00613041 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00608564 – 0.00618719 MOP
Năm ổn định +0.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00613049 MOP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00535119 – 0.00620167 MOP
Năm biến động -7.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.0056 MOP
5 IQD0.0282 MOP
10 IQD0.0564 MOP
25 IQD0.1411 MOP
50 IQD0.2822 MOP
100 IQD0.56 MOP
500 IQD2.82 MOP
1,000 IQD5.64 MOP
5,000 IQD28.22 MOP
10,000 IQD56.43 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 IQD = 177.20768 MOP+0%
2026-10-111 IQD = 177.20768 MOP+0%
2026-10-111 IQD = 177.20768 MOP+0%
2026-10-111 IQD = 177.20768 MOP+0%
2026-10-111 IQD = 177.20768 MOP+0%
2026-10-121 IQD = 177.20768 MOP+0%
2026-10-121 IQD = 177.20768 MOP+0%
2026-10-121 IQD = 177.20768 MOP+0%
2026-10-121 IQD = 177.20768 MOP+0%
2026-10-121 IQD = 177.20768 MOP+0%