Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang IQD
Cập nhật
1
MOP
=
177.20768064
IQD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ع.د177.20768064 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = MOP$0.0056431 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ع.د177.20768064
Hiện tại
ع.د177.20768064
Cao nhất
ع.د177.20768064
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
177.20768064 IQD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IQD
0.00%
7 ngày qua
+15.214651 IQD
+9.39%
30 ngày qua
+14.857306 IQD
+9.15%
1 năm qua
+14.09029 IQD
+8.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
161.24678404 Hôm nay
177.20768064 Cao nhất
186.87428887
161.24678404 Hôm nay
177.20768064 Cao nhất
186.87428887
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+9.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang IQD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 163.18191058 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
163.0844504 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
162.0661394
–
164.2337898
IQD
Năm ổn định
+0.76%
2025
Tỷ giá trung bình
163.12411336 IQD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
161.62422739
–
164.32120284
IQD
Năm ổn định
-0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
163.18191058 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
161.24678404
–
186.87428887
IQD
Năm biến động
+8.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.