Tỷ giá Rial Iran sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IRR sang AMD

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Dram Armenia 0.00021613 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ֏0.00021613 Hiện tại ֏0.00021613 Cao nhất ֏0.00021613
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00021613 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000008 AMD
+4.05%
30 ngày qua
-0.000048 AMD
-18.13%
1 năm qua
-0.008851 AMD
-97.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00020115
Hôm nay
0.00021613
Cao nhất
0.00924759
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
-96.31%
Tháng 1
-16.77%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
-3.37%
Tháng 5
-1.92%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-18.96%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0092208 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0092208 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00905888 – 0.00957582 AMD
Năm ổn định +0.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00919949 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00900038 – 0.00955231 AMD
IRR giảm giá -3.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00057666 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00020115 – 0.00913291 AMD
Năm biến động -97.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0.0002 AMD
5 IRR0.0011 AMD
10 IRR0.0022 AMD
25 IRR0.0054 AMD
50 IRR0.0108 AMD
100 IRR0.02 AMD
500 IRR0.11 AMD
1,000 IRR0.22 AMD
5,000 IRR1.08 AMD
10,000 IRR2.16 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 IRR = 4626.87968 AMD+0%
2026-10-111 IRR = 4626.87968 AMD+0%
2026-10-111 IRR = 4626.87968 AMD+0%
2026-10-111 IRR = 4626.87968 AMD+0%
2026-10-111 IRR = 4626.87968 AMD+0%
2026-10-121 IRR = 4626.87968 AMD+0%
2026-10-121 IRR = 4626.87968 AMD+0%
2026-10-121 IRR = 4626.87968 AMD+0%
2026-10-121 IRR = 4626.87968 AMD+0%
2026-10-121 IRR = 4626.87968 AMD+0%