Tỷ giá Dram Armenia sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang IRR

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Rial Iran 4,626.88 IRR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼4,626.88 Hiện tại ﷼4,626.88 Cao nhất ﷼4,626.88
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4,626.88 IRR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IRR
0.00%
7 ngày qua
-187.530445 IRR
-3.90%
30 ngày qua
+838.707935 IRR
+22.14%
1 năm qua
+4,516.59 IRR
+4,095.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
108.13628588
Hôm nay
4,626.88
Cao nhất
4,971.37
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.02%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
+2,610.04%
Tháng 1
+20.15%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
+3.49%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+23.40%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang IRR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,523.97 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 108.46209351 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
104.42970043 – 110.38892035 IRR
Năm ổn định -0.89%
2025
Tỷ giá trung bình 108.7278438 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
104.68670198 – 111.10641487 IRR
AMD tăng giá +3.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,523.97 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
109.49411347 – 4,971.37 IRR
Năm biến động +4,105.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD4626.8797 IRR
5 AMD23134.3984 IRR
10 AMD46268.7968 IRR
25 AMD115671.992 IRR
50 AMD231343.984 IRR
100 AMD462687.97 IRR
500 AMD2313439.84 IRR
1,000 AMD4626879.68 IRR
5,000 AMD23134398.4 IRR
10,000 AMD46268796.8 IRR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 0.00022 IRR+0%
2026-10-111 AMD = 0.00022 IRR+0%
2026-10-111 AMD = 0.00022 IRR+0%
2026-10-111 AMD = 0.00022 IRR+0%
2026-10-111 AMD = 0.00022 IRR+0%
2026-10-121 AMD = 0.00022 IRR+0%
2026-10-121 AMD = 0.00022 IRR+0%
2026-10-121 AMD = 0.00022 IRR+0%
2026-10-121 AMD = 0.00022 IRR+0%
2026-10-121 AMD = 0.00022 IRR+0%