Tỷ giá Rial Iran sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IRR sang CDF

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Franc Congo 0.00123057 CDF
-2.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC0.00123057 Hiện tại FC0.00123057 Cao nhất FC0.00125891
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00123057 CDF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000028 CDF
-2.25%
7 ngày qua
-0.00004 CDF
-3.15%
30 ngày qua
-0.000106 CDF
-7.95%
1 năm qua
-0.050843 CDF
-97.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00123057
Hôm nay
0.00123057
Cao nhất
0.05477851
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 12
-96.53%
Tháng 1
-12.28%
Tháng 2
+4.67%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-4.61%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-18.24%
Tháng 9
-6.86%
Tháng 10
-8.69%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang CDF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.06730805 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06730805 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06567441 – 0.06853072 CDF
Năm ổn định +1.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06473506 CDF
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.05025078 – 0.06932719 CDF
Năm biến động -20.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00338785 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00123057 – 0.05469085 CDF
Năm biến động -97.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0.0012 CDF
5 IRR0.0062 CDF
10 IRR0.0123 CDF
25 IRR0.0308 CDF
50 IRR0.0615 CDF
100 IRR0.12 CDF
500 IRR0.62 CDF
1,000 IRR1.23 CDF
5,000 IRR6.15 CDF
10,000 IRR12.31 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → IRR)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF812.630918 IRR
5 CDF4063.154591 IRR
10 CDF8126.309181 IRR
25 CDF20315.772953 IRR
50 CDF40631.545905 IRR
100 CDF81263.09 IRR
500 CDF406315.46 IRR
1,000 CDF812630.92 IRR
5,000 CDF4063154.59 IRR
10,000 CDF8126309.18 IRR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 IRR = 774.48723 CDF+1.44%
2026-10-311 IRR = 771.14543 CDF-0.43%
2026-11-011 IRR = 787.02214 CDF+2.06%
2026-11-021 IRR = 742.04837 CDF-5.71%
2026-11-031 IRR = 723.50873 CDF-2.5%
2026-11-041 IRR = 765.00131 CDF+5.73%
2026-11-051 IRR = 769.53604 CDF+0.59%
2026-11-061 IRR = 791.42016 CDF+2.84%
2026-11-071 IRR = 794.33832 CDF+0.37%
2026-11-081 IRR = 812.63092 CDF+2.3%