Tỷ giá Rial Iran sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IRR sang COP

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Peso Colombia 0.00187664 COP
+6.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00176084 Hiện tại $0.00187664 Cao nhất $0.00187664
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00187664 COP
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000116 COP
+6.58%
7 ngày qua
+0.00003 COP
+1.63%
30 ngày qua
+0.000083 COP
+4.64%
1 năm qua
-0.087847 COP
-97.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00174095
Hôm nay
0.00187664
Cao nhất
0.09193581
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 12
-96.39%
Tháng 1
-13.60%
Tháng 2
-2.43%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-2.20%
Tháng 5
-8.25%
Tháng 6
-8.89%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
-16.03%
Tháng 9
-11.07%
Tháng 10
+1.63%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang COP.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09806744 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09806744 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08925314 – 0.10640355 COP
Năm biến động +14.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0963278 COP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.08805021 – 0.10512366 COP
Năm biến động -15.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00537488 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00174095 – 0.0898743 COP
Năm biến động -97.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0.0019 COP
5 IRR0.0094 COP
10 IRR0.0188 COP
25 IRR0.0469 COP
50 IRR0.0938 COP
100 IRR0.19 COP
500 IRR0.94 COP
1,000 IRR1.88 COP
5,000 IRR9.38 COP
10,000 IRR18.77 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → IRR)

Số tiềnTỷ giá
1 COP532.866026 IRR
5 COP2664.330131 IRR
10 COP5328.660263 IRR
25 COP13321.650657 IRR
50 COP26643.301314 IRR
100 COP53286.6 IRR
500 COP266433.01 IRR
1,000 COP532866.03 IRR
5,000 COP2664330.13 IRR
10,000 COP5328660.26 IRR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 IRR = 563.47856 COP-1.04%
2026-11-011 IRR = 574.39975 COP+1.94%
2026-11-021 IRR = 541.55203 COP-5.72%
2026-11-031 IRR = 524.57018 COP-3.14%
2026-11-041 IRR = 554.06155 COP+5.62%
2026-11-051 IRR = 552.25674 COP-0.33%
2026-11-061 IRR = 557.66067 COP+0.98%
2026-11-071 IRR = 555.61375 COP-0.37%
2026-11-081 IRR = 567.91059 COP+2.21%
2026-11-091 IRR = 532.86603 COP-6.17%