Tỷ giá Rial Iran sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IRR sang COP
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IRR/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang COP.
0.00174095 Hôm nay
0.00187664 Cao nhất
0.09193581
Lịch sử tỷ giá IRR/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang COP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 0.0019 COP |
| 5 IRR | 0.0094 COP |
| 10 IRR | 0.0188 COP |
| 25 IRR | 0.0469 COP |
| 50 IRR | 0.0938 COP |
| 100 IRR | 0.19 COP |
| 500 IRR | 0.94 COP |
| 1,000 IRR | 1.88 COP |
| 5,000 IRR | 9.38 COP |
| 10,000 IRR | 18.77 COP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → IRR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 532.866026 IRR |
| 5 COP | 2664.330131 IRR |
| 10 COP | 5328.660263 IRR |
| 25 COP | 13321.650657 IRR |
| 50 COP | 26643.301314 IRR |
| 100 COP | 53286.6 IRR |
| 500 COP | 266433.01 IRR |
| 1,000 COP | 532866.03 IRR |
| 5,000 COP | 2664330.13 IRR |
| 10,000 COP | 5328660.26 IRR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 IRR = 563.47856 COP | -1.04% |
| 2026-11-01 | 1 IRR = 574.39975 COP | +1.94% |
| 2026-11-02 | 1 IRR = 541.55203 COP | -5.72% |
| 2026-11-03 | 1 IRR = 524.57018 COP | -3.14% |
| 2026-11-04 | 1 IRR = 554.06155 COP | +5.62% |
| 2026-11-05 | 1 IRR = 552.25674 COP | -0.33% |
| 2026-11-06 | 1 IRR = 557.66067 COP | +0.98% |
| 2026-11-07 | 1 IRR = 555.61375 COP | -0.37% |
| 2026-11-08 | 1 IRR = 567.91059 COP | +2.21% |
| 2026-11-09 | 1 IRR = 532.86603 COP | -6.17% |