Tỷ giá Rial Iran sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IRR sang PYG

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Guarani Paraguay 0.00348423 PYG
+2.76% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs0.00339064 Hiện tại Gs0.00348423 Cao nhất Gs0.00348423
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00348423 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000094 PYG
+2.76%
7 ngày qua
+0.000027 PYG
+0.79%
30 ngày qua
+0.000137 PYG
+4.08%
1 năm qua
-0.165096 PYG
-97.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00319413
Hôm nay
0.00348423
Cao nhất
0.16858039
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.04%
Tháng 12
-96.32%
Tháng 1
-18.73%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-4.58%
Tháng 4
-3.99%
Tháng 5
-2.81%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-19.28%
Tháng 9
-7.72%
Tháng 10
+2.76%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang PYG.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.18177811 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.18177811 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17407027 – 0.19077647 PYG
IRR tăng giá +5.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18016394 PYG
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.15900061 – 0.19175084 PYG
Năm biến động -13.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00966024 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00319413 – 0.1608321 PYG
Năm biến động -97.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0.0035 PYG
5 IRR0.0174 PYG
10 IRR0.0348 PYG
25 IRR0.0871 PYG
50 IRR0.1742 PYG
100 IRR0.35 PYG
500 IRR1.74 PYG
1,000 IRR3.48 PYG
5,000 IRR17.42 PYG
10,000 IRR34.84 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → IRR)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG287.007191 IRR
5 PYG1435.035953 IRR
10 PYG2870.071905 IRR
25 PYG7175.179763 IRR
50 PYG14350.359525 IRR
100 PYG28700.72 IRR
500 PYG143503.6 IRR
1,000 PYG287007.19 IRR
5,000 PYG1435035.95 IRR
10,000 PYG2870071.91 IRR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IRR = 289.26036 PYG--
2026-10-271 IRR = 289.26036 PYG+0%
2026-10-281 IRR = 303.04688 PYG+4.77%
2026-10-291 IRR = 305.18617 PYG+0.71%
2026-10-301 IRR = 308.46045 PYG+1.07%
2026-10-311 IRR = 307.44407 PYG-0.33%
2026-11-011 IRR = 312.75458 PYG+1.73%
2026-11-021 IRR = 294.92997 PYG-5.7%
2026-11-031 IRR = 287.00719 PYG-2.69%