Tỷ giá Rial Iran sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IRR sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IRR/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang PYG.
0.00319413 Hôm nay
0.00348423 Cao nhất
0.16858039
Lịch sử tỷ giá IRR/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 0.0035 PYG |
| 5 IRR | 0.0174 PYG |
| 10 IRR | 0.0348 PYG |
| 25 IRR | 0.0871 PYG |
| 50 IRR | 0.1742 PYG |
| 100 IRR | 0.35 PYG |
| 500 IRR | 1.74 PYG |
| 1,000 IRR | 3.48 PYG |
| 5,000 IRR | 17.42 PYG |
| 10,000 IRR | 34.84 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → IRR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 287.007191 IRR |
| 5 PYG | 1435.035953 IRR |
| 10 PYG | 2870.071905 IRR |
| 25 PYG | 7175.179763 IRR |
| 50 PYG | 14350.359525 IRR |
| 100 PYG | 28700.72 IRR |
| 500 PYG | 143503.6 IRR |
| 1,000 PYG | 287007.19 IRR |
| 5,000 PYG | 1435035.95 IRR |
| 10,000 PYG | 2870071.91 IRR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IRR = 289.26036 PYG | -- |
| 2026-10-27 | 1 IRR = 289.26036 PYG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IRR = 303.04688 PYG | +4.77% |
| 2026-10-29 | 1 IRR = 305.18617 PYG | +0.71% |
| 2026-10-30 | 1 IRR = 308.46045 PYG | +1.07% |
| 2026-10-31 | 1 IRR = 307.44407 PYG | -0.33% |
| 2026-11-01 | 1 IRR = 312.75458 PYG | +1.73% |
| 2026-11-02 | 1 IRR = 294.92997 PYG | -5.7% |
| 2026-11-03 | 1 IRR = 287.00719 PYG | -2.69% |