Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang IRR

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Rial Iran 287.00719051 IRR
-2.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼287.00719051 Hiện tại ﷼287.00719051 Cao nhất ﷼294.92996909
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
287.00719051 IRR
2026-11-03
24 giờ qua
-7.922779 IRR
-2.69%
7 ngày qua
-2.253172 IRR
-0.78%
30 ngày qua
-11.721791 IRR
-3.92%
1 năm qua
+281.075303 IRR
+4,738.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.93188797
Hôm nay
287.00719051
Cao nhất
313.07407155
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.14%
Tháng 12
+2,618.05%
Tháng 1
+23.05%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+4.79%
Tháng 4
+4.15%
Tháng 5
+2.89%
Tháng 6
+1.96%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+23.88%
Tháng 9
+8.37%
Tháng 10
-2.69%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang IRR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 213.57922109 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.50370913 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.24173654 – 5.74480624 IRR
PYG giảm giá -5.18%
2025
Tỷ giá trung bình 5.56915182 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.21510092 – 6.28928409 IRR
Năm biến động +15.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 213.57922109 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.21766413 – 313.07407155 IRR
Năm biến động +4,516.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG287.0072 IRR
5 PYG1435.036 IRR
10 PYG2870.0719 IRR
25 PYG7175.1798 IRR
50 PYG14350.3595 IRR
100 PYG28700.72 IRR
500 PYG143503.6 IRR
1,000 PYG287007.19 IRR
5,000 PYG1435035.95 IRR
10,000 PYG2870071.91 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0.003484 PYG
5 IRR0.017421 PYG
10 IRR0.034842 PYG
25 IRR0.087106 PYG
50 IRR0.174212 PYG
100 IRR0.35 PYG
500 IRR1.74 PYG
1,000 IRR3.48 PYG
5,000 IRR17.42 PYG
10,000 IRR34.84 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PYG = 0.00346 IRR--
2026-10-271 PYG = 0.00346 IRR+0%
2026-10-281 PYG = 0.0033 IRR-4.62%
2026-10-291 PYG = 0.00328 IRR-0.61%
2026-10-301 PYG = 0.00324 IRR-1.22%
2026-10-311 PYG = 0.00325 IRR+0.31%
2026-11-011 PYG = 0.0032 IRR-1.54%
2026-11-021 PYG = 0.00339 IRR+5.94%
2026-11-031 PYG = 0.00348 IRR+2.65%