Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang IRR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rial Iran 180,640.43 IRR
+1.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼177,325.56 Hiện tại ﷼180,640.43 Cao nhất ﷼180,640.43
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
180,640.43 IRR
2026-10-30
24 giờ qua
+3,314.87 IRR
+1.87%
7 ngày qua
+12,711.08 IRR
+7.57%
30 ngày qua
+13,023.87 IRR
+7.77%
1 năm qua
+13,023.87 IRR
+7.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
167,616.56
Hôm nay
180,640.43
Cao nhất
180,640.43
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang IRR.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 169,494.88 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SEK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 169,494.88 IRR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
167,616.56 – 180,640.43 IRR
SEK tăng giá +7.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK180640.428 IRR
5 SEK903202.1402 IRR
10 SEK1806404.2804 IRR
25 SEK4516010.7011 IRR
50 SEK9032021.4021 IRR
100 SEK18064042.8 IRR
500 SEK90320214.02 IRR
1,000 SEK180640428.04 IRR
5,000 SEK903202140.21 IRR
10,000 SEK1806404280.43 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR6.0E-6 SEK
5 IRR2.8E-5 SEK
10 IRR5.5E-5 SEK
25 IRR0.000138 SEK
50 IRR0.000277 SEK
100 IRR0 SEK
500 IRR0 SEK
1,000 IRR0.01 SEK
5,000 IRR0.03 SEK
10,000 IRR0.06 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 1.0E-5 IRR--
2026-10-271 SEK = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-281 SEK = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-291 SEK = 1.0E-5 IRR+0%
2026-10-301 SEK = 1.0E-5 IRR+0%