Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang IRR
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang IRR.
167,616.56 Hôm nay
180,640.43 Cao nhất
180,640.43
Lịch sử tỷ giá SEK/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang IRR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 180640.428 IRR |
| 5 SEK | 903202.1402 IRR |
| 10 SEK | 1806404.2804 IRR |
| 25 SEK | 4516010.7011 IRR |
| 50 SEK | 9032021.4021 IRR |
| 100 SEK | 18064042.8 IRR |
| 500 SEK | 90320214.02 IRR |
| 1,000 SEK | 180640428.04 IRR |
| 5,000 SEK | 903202140.21 IRR |
| 10,000 SEK | 1806404280.43 IRR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 6.0E-6 SEK |
| 5 IRR | 2.8E-5 SEK |
| 10 IRR | 5.5E-5 SEK |
| 25 IRR | 0.000138 SEK |
| 50 IRR | 0.000277 SEK |
| 100 IRR | 0 SEK |
| 500 IRR | 0 SEK |
| 1,000 IRR | 0.01 SEK |
| 5,000 IRR | 0.03 SEK |
| 10,000 IRR | 0.06 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 1.0E-5 IRR | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 SEK = 1.0E-5 IRR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 SEK = 1.0E-5 IRR | +0% |