Tỷ giá Jersey Pound sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JEP sang MOP
Cập nhật
1
JEP
=
10.69417842
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 JEP = MOP$10.69417842 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = £0.09350882 JEP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$10.69417842
Hiện tại
MOP$10.69417842
Cao nhất
MOP$10.69417842
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.69417842 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.018397 MOP
+0.17%
30 ngày qua
-0.233873 MOP
-2.14%
1 năm qua
-0.008764 MOP
-0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
10.42870958 Hôm nay
10.69417842 Cao nhất
11.0978846
10.42870958 Hôm nay
10.69417842 Cao nhất
11.0978846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 11
+1.73%
Tháng 12
+1.97%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
+1.60%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.83300716 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
10.29079791 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.97309439
–
10.76013944
MOP
Năm ổn định
-1.29%
2025
Tỷ giá trung bình
10.58638787 MOP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
9.76046041
–
11.10762799
MOP
Năm biến động
+7.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.83300716 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.63119215
–
11.0978846
MOP
Năm ổn định
-0.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.