Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang JEP
Cập nhật
1
MOP
=
0.09350882
JEP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = £0.09350882 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = MOP$10.69417842 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.09350882
Hiện tại
£0.09350882
Cao nhất
£0.09350882
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang JEP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09350882 JEP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JEP
0.00%
7 ngày qua
-0.000161 JEP
-0.17%
30 ngày qua
+0.002001 JEP
+2.19%
1 năm qua
+0.000077 JEP
+0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.09010726 Hôm nay
0.09350882 Cao nhất
0.09588914
0.09010726 Hôm nay
0.09350882 Cao nhất
0.09588914
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 11
-1.70%
Tháng 12
-1.93%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang JEP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09720501 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.09720501 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0929356
–
0.10026978
JEP
Năm ổn định
+1.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0945595 JEP
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.09002822
–
0.10245418
JEP
Năm biến động
-7.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09231884 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09010726
–
0.09406283
JEP
Năm ổn định
+0.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.